thuốc hảm

thuốc hảm

Bà nội đang rót một cốc thuốc hảm nóng hổi từ chiếc ấm gốm vào ly thủy tinh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước sắc từ cây cỏ, dùng để uống: "thuốc hảm" chỉ loại nước được chiết xuất bằng cách hãm (ngâm, ủ) các loại thảo dược, cây hoặc hoa trong nước sôi, thường dùng để chữa bệnh hoặc giải khát. Đây một dạng thức uống truyền thống, tương tự như trà thảo mộc.
    • Đồ uống tính thuốc: "thuốc hảm" còn được hiểu một chế phẩm lỏng, nhẹ, tác dụng dược nhất định, thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi thường pha thuốc hảm từ tía tô để trị cảm lạnh. ( tôi thường nấu nước tía tô để uống khi bị cảm.)
    • Thuốc hảm hoa cúc tác dụng an thần, giúp ngủ ngon. (Nước hãm hoa cúc giúp thư giãn, dễ ngủ.)
    • Anh ấy uống một cốc thuốc hảm gừng để giữ ấm cơ thể. (Anh ấy uống nước gừng hãm để làm ấm người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc hảm thảo mộc": loại nước hãm từ các loại cây thuốc, có thể uống thường xuyên để bồi bổ sức khỏe.

    • Các loại thuốc hảm thảo mộc như nhân trần, kim ngân hoa rất tốt cho gan. (Nước hãm từ nhân trần, kim ngân hoa giúp thanh lọc cơ thể.)
  • "thuốc hảm giải nhiệt": nước hãm tác dụng làm mát cơ thể, thường dùng vào mùa .

    • Thuốc hảm giải nhiệt từ rau má giúp giảm nóng trong người. (Nước rau má hãm làm mát, giảm nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hãm (động từ): hành động ngâm, ủ các nguyên liệu trong nước sôi để chiết xuất chất.

    • ấy hãm trà bằng nước sôi 80 độ C. ( ấytrà với nước sôinhiệt độ thích hợp.)
  • Thuốc sắc (danh từ): nước thuốc được đun sôi lâu hơn, khác với thuốc hảm chỉ cần hãm ngắn.

    • Thuốc sắc thường đặc hơn dùng cho các bài thuốc nặng. (Thuốc sắc yêu cầu đun kỹ hơn thuốc hảm.)
  • Trà (danh từ): đồ uống từ chè hoặc thảo mộc, gần giống thuốc hảm nhưng không nhất thiết tác dụng chữa bệnh.

    • Trà xanh thuốc hảm đều thức uống từ nước hãm. (Cả hai đều được làm bằng cách hãm nguyên liệu trong nước nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước hãm: cách gọi phổ biến hơn, nhấn mạnh vào phương pháp chế biến.

    • Nước hãm bạc hà rất thơm dễ uống. (Nước hãm bạc hà hương vị dễ chịu.)
  • Trà thuốc: thuật ngữ hiện đại, chỉ các loại trà thành phần dược liệu.

    • Trà thuốc gừng mật ong một loại thuốc hảm thông dụng. (Trà gừng mật ong thuộc nhóm thuốc hảm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "thuốc hảm", nhưng có thể tham khảo cụm từ liên quan đến y học cổ truyền:)
  • Uống thuốc hảm, ăn cháo giải cảm: câu nói dân gian chỉ việc dùng các biện pháp nhẹ nhàng, tự nhiên để trị bệnh nhẹ.
    • Khi mới ốm, anh ấy chỉ uống thuốc hảm nghỉ ngơi. (Anh ấy áp dụng phương pháp đơn giản để hồi phục sức khỏe.)